Thời khóa biểu và lịch thi các môn học lại học kỳ 2 - năm học 2009 - 2010 (Đợt 2)

25/03/2010 10:46:43 SA

                       BỘ Y TẾ                                   CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI                             Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

THỜI KHOÁ BIỂU VÀ LỊCH THI CÁC MÔN HỌC LẠI

Học kỳ II  - năm học 2009 - 2010 (Đợt 2)

I. Đại học chính quy đa khoa:

TT

Tên môn học

Lịch học

Thi

Ghi chú

Thời gian

Thời gian

1        

Toán cao cấp

Sáng + Chiều 14/03/2010

12

Tối 22/03/2010

4, 13, 14

 

2        

Hoá đại cư­ơng 1

Tối 15, 16/03/2010

10

Tối 26/03/2010

12,13

 

3        

Vật lý đại cư­ơng 1

Tối 17, 18, 19/03/2010

10

Tối 30/03/2010

13,14

 

4        

Ngoại ngữ 1

Tối 24, 25/03/2010

12

Tối 02/04/2010

3,4,13,14

 

5        

Tin học

Chiều 27/03 + Tối 29/03/2010

14

Tối 07/04/2010

3,4,13

 

6        

CĐ GMP

Tự học

 

Tối 30/03/2010

14

 

7        

Giáo dục thể chất 1

TKB liên hệ trực tiếp với BM

 

 

 

 

8        

Giáo dục thể chất 2

TKB liên hệ trực tiếp với BM

 

 

 

 

 II. Đại học chính quy định hướng công nghiệp dược :

TT

Tên môn học

Lịch học

Thi

Ghi chú

Thời gian

Thời gian

1        

Toán cao cấp

Sáng + Chiều 14/03/2010

12

Tối 22/03/2010

4, 13, 14

Cùng ĐK

2        

Hoá đại cư­ơng 1

Tối 15, 16/03/2010

10

Tối 26/03/2010

12,13

Cùng ĐK

3        

Vật lý đại cư­ơng 1

Tối 17, 18, 19/03/2010

10

Tối 30/03/2010

13,14

Cùng ĐK

4        

Ngoại ngữ 1

Tối 24, 25/03/2010

12

Tối 02/04/2010

3,4,13,14

Cùng ĐK

5        

Tin học

Chiều 27/03 + Tối 29/03/2010

14

Tối 07/04/2010

3,4,13

Cùng ĐK

6        

Giáo dục thể chất 1

TKB liên hệ trực tiếp với BM

 

 

 

Cùng ĐK

7        

Giáo dục thể chất 2

TKB liên hệ trực tiếp với BM

 

 

 

Cùng ĐK

 III. Chuyên tu:

TT

Tên môn học

Lịch học

Thi

Ghi chú

Thời gian

Thời gian

1        

Toán cao cấp

Sáng + Chiều 14/03/2010

12

Tối 22/03/2010

14

Cùng ĐK

2        

Hoá đại cư­ơng

Tối 15, 16/03/2010

10

Tối 26/03/2010

13

Cùng ĐK

3        

Ngoại ngữ 1

Tối 24, 25/03/2010

12

Tối 02/04/2010

14

Cùng ĐK

4        

Sinh học đại cư­ơng

Chiều 27+Tối 29/03/2010

17

Tối 07/04/2010

13

 

 IV. Bằng hai:

TT

Tên môn học

Lịch học

Thi

Ghi chú

Thời gian

Thời gian

1        

Hoá sinh

Tự học

 

Tối 24/03/2010

14

 

2        

Thực vật

Tối 15, 16, 17/03/2010

3

Sáng 27/03/2010

14

Cùng ĐK

3        

Vi sinh - Kí sinh

Tự học

 

Tối 30/03/2010

14

 

4        

Hoá đại cư­ơng VC

Tự học

 

Tối 01/04/2010

14

 

5        

Hoá hữu cơ

Tự học

 

Sáng 03/04/2010

14

 

6        

Sinh học đại cương

Chiều 27+Tối 29/03/2010

17

Tối 07/04/2010

13

Cùng CT

 V. Trung cấp (Chính qui và VHVL):

TT

Tên môn học

Lịch học

Thi

Ghi chú

Thời gian

Thời gian

1        

Chính trị 1

Tối 22, 23/03/2010

5

Tối 30/03/2010

14

 

2        

Ngoại ngữ  1

Tối 15, 16/03/2010

16

Tối 24/03/2010

14

 

3        

Y học cơ sở 1

Tự học

 

Tối 19/03/2010

12

 

4        

Y học cơ sở 2

Tự học

 

Tối 02/04/2010

14

 

5        

Hoá phân tích 1

Tự học

 

Tối 07/04/2010

13

 

 Ghi chú:

Thời gian học (5 tiết/buổi):            Sáng: từ 7h30      Chiều: từ 13h30        Tối: từ 17h30
Thời gian thi:                                    Sáng: từ 7h30     Chiều: từ 13h30         Tối: từ 17h30

                                                                          Hà Nội, ngày     tháng       năm 2010
                                                                                               KT. HIỆU TRƯỞNG   


Người lập kế hoạch            Trưởng phòng đào tạo                 Phó hiệu trưởng



Nguyễn Thị Hải Hà                  Trần Viết Hùng                       Thái Nguyễn Hùng Thu

     

 

    E-mail Print
    Các tin khác:
    quản lý đào tạo


    tin tức & sự kiện


    Diễn đàn



    Thư viện



    bộ y tế


    bộ giáo dục