BỘ Y TẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỜI KHOÁ BIỂU VÀ LỊCH THI CÁC MÔN HỌC LẠI
Học kỳ II - năm học 2009 - 2010 (Đợt 2)
I. Đại học chính quy đa khoa:
|
TT
|
Tên môn học
|
Lịch học
|
Thi
|
Ghi chú
|
|
Thời gian
|
GĐ
|
Thời gian
|
GĐ
|
|
1
|
Toán cao cấp
|
Sáng + Chiều 14/03/2010
|
12
|
Tối 22/03/2010
|
4, 13, 14
|
|
|
2
|
Hoá đại cương 1
|
Tối 15, 16/03/2010
|
10
|
Tối 26/03/2010
|
12,13
|
|
|
3
|
Vật lý đại cương 1
|
Tối 17, 18, 19/03/2010
|
10
|
Tối 30/03/2010
|
13,14
|
|
|
4
|
Ngoại ngữ 1
|
Tối 24, 25/03/2010
|
12
|
Tối 02/04/2010
|
3,4,13,14
|
|
|
5
|
Tin học
|
Chiều 27/03 + Tối 29/03/2010
|
14
|
Tối 07/04/2010
|
3,4,13
|
|
|
6
|
CĐ GMP
|
Tự học
|
|
Tối 30/03/2010
|
14
|
|
|
7
|
Giáo dục thể chất 1
|
TKB liên hệ trực tiếp với BM
|
|
|
|
|
|
8
|
Giáo dục thể chất 2
|
TKB liên hệ trực tiếp với BM
|
|
|
|
|
II. Đại học chính quy định hướng công nghiệp dược :
|
TT
|
Tên môn học
|
Lịch học
|
Thi
|
Ghi chú
|
|
Thời gian
|
GĐ
|
Thời gian
|
GĐ
|
|
1
|
Toán cao cấp
|
Sáng + Chiều 14/03/2010
|
12
|
Tối 22/03/2010
|
4, 13, 14
|
Cùng ĐK
|
|
2
|
Hoá đại cương 1
|
Tối 15, 16/03/2010
|
10
|
Tối 26/03/2010
|
12,13
|
Cùng ĐK
|
|
3
|
Vật lý đại cương 1
|
Tối 17, 18, 19/03/2010
|
10
|
Tối 30/03/2010
|
13,14
|
Cùng ĐK
|
|
4
|
Ngoại ngữ 1
|
Tối 24, 25/03/2010
|
12
|
Tối 02/04/2010
|
3,4,13,14
|
Cùng ĐK
|
|
5
|
Tin học
|
Chiều 27/03 + Tối 29/03/2010
|
14
|
Tối 07/04/2010
|
3,4,13
|
Cùng ĐK
|
|
6
|
Giáo dục thể chất 1
|
TKB liên hệ trực tiếp với BM
|
|
|
|
Cùng ĐK
|
|
7
|
Giáo dục thể chất 2
|
TKB liên hệ trực tiếp với BM
|
|
|
|
Cùng ĐK
|
III. Chuyên tu:
|
TT
|
Tên môn học
|
Lịch học
|
Thi
|
Ghi chú
|
|
Thời gian
|
GĐ
|
Thời gian
|
GĐ
|
|
1
|
Toán cao cấp
|
Sáng + Chiều 14/03/2010
|
12
|
Tối 22/03/2010
|
14
|
Cùng ĐK
|
|
2
|
Hoá đại cương
|
Tối 15, 16/03/2010
|
10
|
Tối 26/03/2010
|
13
|
Cùng ĐK
|
|
3
|
Ngoại ngữ 1
|
Tối 24, 25/03/2010
|
12
|
Tối 02/04/2010
|
14
|
Cùng ĐK
|
|
4
|
Sinh học đại cương
|
Chiều 27+Tối 29/03/2010
|
17
|
Tối 07/04/2010
|
13
|
|
IV. Bằng hai:
|
TT
|
Tên môn học
|
Lịch học
|
Thi
|
Ghi chú
|
|
Thời gian
|
GĐ
|
Thời gian
|
GĐ
|
|
1
|
Hoá sinh
|
Tự học
|
|
Tối 24/03/2010
|
14
|
|
|
2
|
Thực vật
|
Tối 15, 16, 17/03/2010
|
3
|
Sáng 27/03/2010
|
14
|
Cùng ĐK
|
|
3
|
Vi sinh - Kí sinh
|
Tự học
|
|
Tối 30/03/2010
|
14
|
|
|
4
|
Hoá đại cương VC
|
Tự học
|
|
Tối 01/04/2010
|
14
|
|
|
5
|
Hoá hữu cơ
|
Tự học
|
|
Sáng 03/04/2010
|
14
|
|
|
6
|
Sinh học đại cương
|
Chiều 27+Tối 29/03/2010
|
17
|
Tối 07/04/2010
|
13
|
Cùng CT
|
V. Trung cấp (Chính qui và VHVL):
|
TT
|
Tên môn học
|
Lịch học
|
Thi
|
Ghi chú
|
|
Thời gian
|
GĐ
|
Thời gian
|
GĐ
|
|
1
|
Chính trị 1
|
Tối 22, 23/03/2010
|
5
|
Tối 30/03/2010
|
14
|
|
|
2
|
Ngoại ngữ 1
|
Tối 15, 16/03/2010
|
16
|
Tối 24/03/2010
|
14
|
|
|
3
|
Y học cơ sở 1
|
Tự học
|
|
Tối 19/03/2010
|
12
|
|
|
4
|
Y học cơ sở 2
|
Tự học
|
|
Tối 02/04/2010
|
14
|
|
|
5
|
Hoá phân tích 1
|
Tự học
|
|
Tối 07/04/2010
|
13
|
|
Ghi chú:
Thời gian học (5 tiết/buổi): Sáng: từ 7h30 Chiều: từ 13h30 Tối: từ 17h30
Thời gian thi: Sáng: từ 7h30 Chiều: từ 13h30 Tối: từ 17h30
Hà Nội, ngày tháng năm 2010
KT. HIỆU TRƯỞNG
Người lập kế hoạch Trưởng phòng đào tạo Phó hiệu trưởng
Nguyễn Thị Hải Hà Trần Viết Hùng Thái Nguyễn Hùng Thu
|